Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 期间

期间

qī jiān

HSK 5

Nghĩa

  • trong thời gian
  • khoảng thời gian

Định nghĩa

指某个时间段内,从某一时刻到另一时刻的一段时间。

Chỉ một khoảng thời gian nào đó, từ một thời điểm này đến một thời điểm khác.

Cách dùng

常用于表示在某一段时间之内,可放在名词或动词短语前,也可单独使用。多与“在”连用,构成“在……期间”。

Thường dùng để biểu thị trong một khoảng thời gian nào đó, có thể đặt trước danh từ hoặc cụm động từ, cũng có thể dùng độc lập. Thường kết hợp với “在” tạo thành “在……期间”.

Ví dụ

  • 1 春节期间,我们去了越南旅游。 (Trong dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi đã đi du lịch Việt Nam.)
  • 2 会议期间,请关闭手机。 (Trong thời gian họp, xin hãy tắt điện thoại.)
  • 3 他在留学期间学会了很多菜。 (Trong thời gian du học, anh ấy đã học được nhiều món ăn.)
  • 4 下雨期间,道路很滑。 (Trong lúc trời mưa, đường rất trơn.)
  • 5 这项工程的建设期间预计需要三年。 (Thời gian xây dựng của công trình này dự kiến cần ba năm.)
  • 6 疫情期间,大家都待在家里。 (Trong thời gian dịch bệnh, mọi người đều ở nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản