期限
qī xiàn
Nghĩa
- kỳ hạn
- thời hạn
Định nghĩa
规定的一段时间,也指所限定的时间的最后界限。
Khoảng thời gian được quy định, cũng chỉ giới hạn cuối cùng của thời gian bị giới hạn.
Cách dùng
名词,表示时间范围或截止时间。常用于合同、任务、法律等语境中,常与“在”、“内”、“到”等介词搭配。
Danh từ, biểu thị phạm vi thời gian hoặc thời điểm kết thúc. Thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng, nhiệm vụ, pháp luật, thường kết hợp với giới từ như 'trong', 'trong vòng', 'đến'.
Ví dụ
- 1 本合同的期限为三年。 (Thời hạn của hợp đồng này là ba năm.)
- 2 请在这个期限内完成工作。 (Hãy hoàn thành công việc trong thời hạn này.)
- 3 期限一到,协议就自动失效。 (Khi hết thời hạn, thỏa thuận sẽ tự động hết hiệu lực.)
- 4 我们必须在期限之前提交申请。 (Chúng tôi phải nộp đơn trước thời hạn.)
- 5 这个任务的期限是下周五。 (Thời hạn của nhiệm vụ này là thứ Sáu tuần sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản