Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 期限

期限

qī xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • kỳ hạn
  • thời hạn

Định nghĩa

规定的一段时间,也指所限定的时间的最后界限。

Khoảng thời gian được quy định, cũng chỉ giới hạn cuối cùng của thời gian bị giới hạn.

Cách dùng

名词,表示时间范围或截止时间。常用于合同、任务、法律等语境中,常与“在”、“内”、“到”等介词搭配。

Danh từ, biểu thị phạm vi thời gian hoặc thời điểm kết thúc. Thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng, nhiệm vụ, pháp luật, thường kết hợp với giới từ như 'trong', 'trong vòng', 'đến'.

Ví dụ

  • 1 本合同的期限为三年。 (Thời hạn của hợp đồng này là ba năm.)
  • 2 请在这个期限内完成工作。 (Hãy hoàn thành công việc trong thời hạn này.)
  • 3 期限一到,协议就自动失效。 (Khi hết thời hạn, thỏa thuận sẽ tự động hết hiệu lực.)
  • 4 我们必须在期限之前提交申请。 (Chúng tôi phải nộp đơn trước thời hạn.)
  • 5 这个任务的期限是下周五。 (Thời hạn của nhiệm vụ này là thứ Sáu tuần sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản