朦胧
méng lóng
Nghĩa
- mờ ảo
- lờ mờ
Định nghĩa
形容月光或景色模糊不清,也指人的意识或思想模糊。
Diễn tả ánh trăng hoặc cảnh vật mờ ảo, không rõ nét; cũng chỉ ý thức hoặc tư tưởng của con người mơ hồ, không rõ ràng.
Cách dùng
作形容词用,可修饰景物、光线、记忆、意识等。常与“月光”、“夜色”、“烟雾”等搭配。
Dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho cảnh vật, ánh sáng, ký ức, ý thức, v.v. Thường kết hợp với 'ánh trăng', 'đêm tối', 'khói sương', v.v.
Ví dụ
- 1 月光朦胧,夜色迷人。 (Ánh trăng mờ ảo, đêm tối quyến rũ.)
- 2 远处山峦朦胧,像一幅水墨画。 (Núi non xa mờ ảo, giống như một bức tranh thủy mặc.)
- 3 他刚醒来,意识还很朦胧。 (Anh ấy vừa tỉnh dậy, ý thức còn mơ hồ.)
- 4 我对他只有朦胧的记忆。 (Tôi chỉ có ký ức mơ hồ về anh ấy.)
- 5 晨雾朦胧,看不清前方的路。 (Sương sớm mờ ảo, nhìn không rõ con đường phía trước.)
- 6 她的眼里泛着朦胧的泪光。 (Trong mắt cô ấy ánh lên ánh lệ mờ ảo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản