Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朦胧

朦胧

méng lóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mờ ảo
  • lờ mờ

Định nghĩa

形容月光或景色模糊不清,也指人的意识或思想模糊。

Diễn tả ánh trăng hoặc cảnh vật mờ ảo, không rõ nét; cũng chỉ ý thức hoặc tư tưởng của con người mơ hồ, không rõ ràng.

Cách dùng

作形容词用,可修饰景物、光线、记忆、意识等。常与“月光”、“夜色”、“烟雾”等搭配。

Dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho cảnh vật, ánh sáng, ký ức, ý thức, v.v. Thường kết hợp với 'ánh trăng', 'đêm tối', 'khói sương', v.v.

Ví dụ

  • 1 月光朦胧,夜色迷人。 (Ánh trăng mờ ảo, đêm tối quyến rũ.)
  • 2 远处山峦朦胧,像一幅水墨画。 (Núi non xa mờ ảo, giống như một bức tranh thủy mặc.)
  • 3 他刚醒来,意识还很朦胧。 (Anh ấy vừa tỉnh dậy, ý thức còn mơ hồ.)
  • 4 我对他只有朦胧的记忆。 (Tôi chỉ có ký ức mơ hồ về anh ấy.)
  • 5 晨雾朦胧,看不清前方的路。 (Sương sớm mờ ảo, nhìn không rõ con đường phía trước.)
  • 6 她的眼里泛着朦胧的泪光。 (Trong mắt cô ấy ánh lên ánh lệ mờ ảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản