木偶
mù ǒu
Nghĩa
- con rối
Định nghĩa
用木头制成的人像或玩偶;比喻任人操纵、没有自主权的人或事物。
Hình người hoặc con rối làm bằng gỗ; ví von người hoặc sự vật bị điều khiển, không có quyền tự chủ.
Cách dùng
“木偶”既可以指实物(如木偶戏中的道具),也可以用作比喻,形容某人或某组织被他人控制,缺乏独立性。
“木偶” có thể chỉ vật thật (như đạo cụ trong múa rối), cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để miêu tả ai đó hoặc tổ chức nào đó bị người khác kiểm soát, thiếu tính độc lập.
Ví dụ
- 1 这个木偶做得非常精致,眼睛还能转动。 (Con rối này làm rất tinh xảo, mắt còn có thể cử động được.)
- 2 他在公司里只是一个木偶,所有决定都由老板做出。 (Anh ta trong công ty chỉ là một con rối, mọi quyết định đều do ông chủ đưa ra.)
- 3 孩子们围在戏台前,看木偶戏表演。 (Bọn trẻ vây quanh trước sân khấu, xem biểu diễn múa rối.)
- 4 政府被指责为军事集团的木偶。 (Chính phủ bị chỉ trích là con rối của nhóm quân sự.)
- 5 她不想成为别人手中的木偶,决定自己创业。 (Cô ấy không muốn trở thành con rối trong tay người khác, quyết định tự khởi nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản