木匠
mù jiàng
Nghĩa
- thợ mộc
Định nghĩa
以木材为材料制作家具、建筑构件或其他物品的工匠。
Thợ thủ công dùng gỗ làm đồ đạc, bộ phận công trình hoặc các vật dụng khác.
Cách dùng
指专门从事木工工作的人,如制作家具、门窗、梁柱等。
Chỉ người chuyên làm công việc mộc, như làm đồ gỗ, cửa sổ, cửa ra vào, dầm cột, v.v.
Ví dụ
- 1 这位木匠手艺很好,做的家具非常精致。 (Vị thợ mộc này tay nghề rất cao, đồ gỗ làm ra rất tinh xảo.)
- 2 他爷爷是个老木匠,年轻时专门给人家建房子。 (Ông của anh ấy là một thợ mộc lâu năm, hồi trẻ chuyên xây nhà cho người ta.)
- 3 木匠需要用刨子把木板刨平。 (Thợ mộc cần dùng bào để bào phẳng tấm gỗ.)
- 4 这个小镇上只有一位木匠,大家都找他做桌椅。 (Ở thị trấn nhỏ này chỉ có một thợ mộc, mọi người đều nhờ ông làm bàn ghế.)
- 5 他学了三年的木匠,现在能独立做柜子了。 (Anh ấy học nghề mộc ba năm, giờ có thể tự làm tủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản