Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 木头

木头

mù tou

HSK 5

Nghĩa

  • gỗ
  • khúc gỗ

Định nghĩa

木头是树木砍伐后的材料,也指呆板、不灵活的人。

Gỗ là vật liệu sau khi chặt cây, cũng chỉ người đần độn, không linh hoạt.

Cách dùng

作名词用,可指木材,也可比喻人呆板不灵活。

Dùng như danh từ, có thể chỉ vật liệu gỗ, cũng dùng để ví người cứng nhắc, không linh hoạt.

Ví dụ

  • 1 这个桌子是木头做的。 (Cái bàn này làm bằng gỗ.)
  • 2 他真是个木头,一点儿也不懂浪漫。 (Anh ấy đúng là người gỗ, không hiểu chút lãng mạn nào.)
  • 3 我捡了一根木头当拐杖。 (Tôi nhặt một khúc gỗ để làm gậy chống.)
  • 4 这些木头需要晒干才能用。 (Số gỗ này cần phơi khô mới dùng được.)
  • 5 他站在那里一动不动,像个木头一样。 (Anh ấy đứng đó bất động, giống như khúc gỗ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản