木材
mù cái
Nghĩa
- gỗ
- vật liệu gỗ
Định nghĩa
木材是指从树木上砍伐下来并经过初步加工的木料,广泛用于建筑、家具、制造等领域。
Gỗ là vật liệu từ cây được chặt xuống và qua sơ chế, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất, chế tạo, v.v.
Cách dùng
木材通常作名词使用,指木质材料。在句子中可作主语、宾语或定语。常与表示数量、种类的词搭配,如“一根木材”、“优质木材”。
Từ "木材" thường dùng như danh từ, chỉ vật liệu gỗ. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Thường kết hợp với từ chỉ số lượng, loại như "một thanh gỗ", "gỗ chất lượng cao".
Ví dụ
- 1 这块木材非常坚硬,适合做家具。 (Miếng gỗ này rất cứng, thích hợp làm đồ nội thất.)
- 2 木材在建筑行业中需求量很大。 (Gỗ có nhu cầu rất lớn trong ngành xây dựng.)
- 3 我们要合理利用木材资源,保护森林。 (Chúng ta cần sử dụng hợp lý tài nguyên gỗ, bảo vệ rừng.)
- 4 这些木材是从加拿大进口的。 (Số gỗ này được nhập khẩu từ Canada.)
- 5 木材经过加工后可以制成纸张。 (Sau khi qua chế biến, gỗ có thể làm thành giấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản