Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 未

未

wèi

HSK 6

Nghĩa

  • chưa

Định nghĩa

未 (wèi) 是副词,用于表示动作或状态尚未发生或尚未完成,常用于书面语和固定搭配中。

未 (wèi) là phó từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành, thường dùng trong văn viết và các cụm từ cố định.

Cách dùng

未 常用在动词或形容词前,表示否定,意思相当于“还没有”。它比“没”更正式,多出现在书面语、新闻报道、文学作品中。此外,未 也作为构词语素出现在许多常用词中,如“未来”(tương lai)、“未必”(chưa chắc)、“未成年”(chưa thành niên)等。

未 thường được dùng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị phủ định, nghĩa là 'chưa'. Nó trang trọng hơn '没', hay xuất hiện trong văn viết, bản tin, tác phẩm văn học. Ngoài ra, 未 còn là thành tố cấu tạo từ trong nhiều từ ghép thông dụng như '未来' (tương lai), '未必' (chưa chắc), '未成年' (chưa thành niên) v.v.

Ví dụ

  • 1 他尚未到达。 (Anh ấy vẫn chưa đến.)
  • 2 未来不可预测。 (Tương lai không thể dự đoán được.)
  • 3 这件事还未完成。 (Việc này vẫn chưa hoàn thành.)
  • 4 未成年人不能喝酒。 (Người chưa thành niên không được uống rượu.)
  • 5 未知会发生什么。 (Chưa biết điều gì sẽ xảy ra.)
  • 6 她未必同意。 (Cô ấy chưa chắc đã đồng ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome