未免
wèi miǎn
Nghĩa
- thật là quá
- khó tránh khỏi
Định nghĩa
表示对某种情况或行为认为过分、不恰当,带有委婉批评的语气;也可表示“不免”,即必然或难以避免。
Diễn tả rằng cho rằng một tình huống hoặc hành vi nào đó là quá đáng, không thích hợp, mang giọng điệu phê bình nhẹ nhàng; cũng có thể biểu thị "không khỏi", tức là tất yếu hoặc khó tránh khỏi.
Cách dùng
多用于形容词或动词前,表示程度过甚或委婉的否定。常见结构如“未免太…”、“未免有点…”。语气比较委婉。
Thường dùng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ quá mức hoặc phủ định nhẹ nhàng. Cấu trúc thường gặp như "未免太…", "未免有点…". Giọng điệu tương đối nhẹ nhàng.
Ví dụ
- 1 你这样说未免太过分了。 (Nói như vậy thì hơi quá đáng.)
- 2 这样做未免有点不公平。 (Làm như vậy thì có phần không công bằng.)
- 3 他这么晚还不回家,未免让人担心。 (Anh ấy đến giờ này vẫn chưa về nhà, khó tránh khỏi khiến người ta lo lắng.)
- 4 你的批评未免太严厉了。 (Lời phê bình của bạn hơi nghiêm khắc quá.)
- 5 他现在就放弃,未免太早了。 (Bây giờ mà bỏ cuộc thì hơi sớm quá.)
- 6 这点小事就生气,未免太小心眼了。 (Chút chuyện nhỏ mà đã giận thì hơi nhỏ nhen quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản