未必
wèi bì
Nghĩa
- chưa chắc
- không nhất thiết
Định nghĩa
表示不一定,可能不是,用于对某种判断或情况进行不完全肯定的否定。
Diễn tả không nhất định, có thể không phải, dùng để phủ định không hoàn toàn về một nhận định hoặc tình huống nào đó.
Cách dùng
“未必”用于动词、形容词或整个句子前,表示对某种可能性或结论的否定性推测,语气较为委婉,相当于“不一定”。常用来表示说话人认为某件事不一定会发生,或者某个情况不一定如此。
“未必” đứng trước động từ, tính từ hoặc cả câu, biểu thị suy đoán phủ định về một khả năng hoặc kết luận nào đó, ngữ khí tương đối nhẹ nhàng, tương đương với “không nhất định”. Thường dùng để diễn tả người nói cho rằng việc gì đó chưa chắc xảy ra, hoặc tình huống nào đó chưa chắc như vậy.
Ví dụ
- 1 他说的话未必是真的。 (Lời anh ta nói chưa chắc là thật.)
- 2 人多未必是好事。 (Đông người chưa chắc đã là chuyện tốt.)
- 3 她未必会来参加今天的会议。 (Cô ấy chưa chắc sẽ đến tham dự cuộc họp hôm nay.)
- 4 你现在遇到的困难未必能挡住你前进的道路。 (Khó khăn bạn gặp phải bây giờ chưa chắc đã chặn được con đường tiến lên của bạn.)
- 5 这道题的答案未必只有一个。 (Đáp án của bài toán này chưa chắc chỉ có một.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.