Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 未成年人

未成年人

wèi chéng nián rén

HSK 6

Nghĩa

  • người chưa thành niên
  • trẻ vị thành niên

Định nghĩa

指未满十八周岁的人。

Chỉ những người chưa đủ mười tám tuổi.

Cách dùng

用于法律、教育、社会等语境,特指年龄未达到法定成年标准(18岁)的人群,常涉及保护、责任限制等。

Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, giáo dục, xã hội, chỉ những người chưa đạt chuẩn tuổi trưởng thành theo quy định (18 tuổi), thường liên quan đến bảo vệ, giới hạn trách nhiệm.

Ví dụ

  • 1 未成年人不得进入网吧。 (Người chưa thành niên không được vào quán internet.)
  • 2 这部法律旨在保护未成年人的权益。 (Bộ luật này nhằm bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên.)
  • 3 未成年人犯罪应当从轻处罚。 (Người chưa thành niên phạm tội nên được xử nhẹ hơn.)
  • 4 学校应当加强对未成年人的心理健康教育。 (Nhà trường nên tăng cường giáo dục sức khỏe tâm thần cho trẻ vị thành niên.)
  • 5 未成年人需要在监护人的陪同下购买机票。 (Người chưa thành niên cần có người giám hộ đi cùng khi mua vé máy bay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản