Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 未来

未来

wèi lái

HSK 5

Nghĩa

  • tương lai

Định nghĩa

未来是指现在以后的时间,即将到来的时间。

Tương lai là thời gian sau hiện tại, thời gian sắp tới.

Cách dùng

“未来”常用作名词,表示将来的时间或前景。也可以作形容词,表示未来的、将来的。

“未来” thường được dùng như danh từ, chỉ thời gian tương lai hoặc viễn cảnh. Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là thuộc về tương lai, sắp tới.

Ví dụ

  • 1 我们应该为未来做好计划。 (Chúng ta nên lên kế hoạch tốt cho tương lai.)
  • 2 未来的科技会让生活更便利。 (Công nghệ tương lai sẽ làm cuộc sống tiện lợi hơn.)
  • 3 他决定去国外留学,追求更好的未来。 (Anh ấy quyết định đi du học để theo đuổi một tương lai tốt đẹp hơn.)
  • 4 我们无法预测未来会发生什么。 (Chúng ta không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.)
  • 5 为了保护环境,我们必须考虑子孙后代的未来。 (Để bảo vệ môi trường, chúng ta phải nghĩ đến tương lai của con cháu.)
  • 6 未来的世界里,人工智能将扮演重要角色。 (Trong thế giới tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ đóng vai trò quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome