未知数
wèi zhī shù
Nghĩa
- ẩn số
- điều chưa biết
Định nghĩa
在数学中表示未知的量;也比喻不确定的事情或因素。
Trong toán học, biểu thị đại lượng chưa biết; cũng ví von về sự việc hoặc yếu tố không chắc chắn.
Cách dùng
这个词常用于数学语境,表示方程中需要求解的未知量。在引申义中,用来指代无法预测或尚未确定的事物。使用时可以单独作名词,也可以说'仍然是个未知数'等。
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh toán học, biểu thị đại lượng chưa biết cần giải trong phương trình. Trong nghĩa mở rộng, dùng để chỉ những sự vật chưa thể dự đoán hoặc chưa được xác định. Khi sử dụng có thể đứng riêng làm danh từ, cũng có thể nói 'vẫn còn là một ẩn số' v.v.
Ví dụ
- 1 在这个方程中,x是未知数。 (Trong phương trình này, x là ẩn số.)
- 2 他的想法仍然是个未知数。 (Ý nghĩ của anh ấy vẫn còn là một ẩn số.)
- 3 未来充满了未知数,我们只能努力前行。 (Tương lai đầy những điều chưa biết, chúng ta chỉ có thể cố gắng tiến về phía trước.)
- 4 这个项目的成功还有很多未知数。 (Sự thành công của dự án này còn nhiều ẩn số.)
- 5 在科学研究中,我们经常面对各种未知数。 (Trong nghiên cứu khoa học, chúng ta thường đối mặt với nhiều ẩn số khác nhau.)
- 6 比赛结果对观众来说还是个未知数。 (Kết quả thi đấu đối với khán giả vẫn còn là một ẩn số.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản