末日
mò rì
Nghĩa
- ngày tận thế
Định nghĩa
指世界毁灭或某人或某事物存在的最后一天,常带有灾难、终结的意味。
Chỉ ngày thế giới bị hủy diệt hoặc ngày cuối cùng tồn tại của ai đó hoặc một sự vật nào đó, thường mang ý nghĩa thảm họa, kết thúc.
Cách dùng
常用于描述世界末日或某种灾难性的最后时刻,也可引申为比喻某人或某事的彻底终结或绝境。
Thường dùng để miêu tả ngày tận thế hoặc khoảnh khắc cuối cùng đầy thảm họa, cũng có thể mở rộng để ví von về sự kết thúc hoàn toàn hoặc tình trạng tuyệt vọng của ai đó hoặc một việc gì đó.
Ví dụ
- 1 电影里描绘了世界末日的景象。 (Bộ phim miêu tả cảnh tượng ngày tận thế.)
- 2 对于恐龙来说,那一天就是它们的末日。 (Đối với khủng long, ngày đó chính là ngày tận thế của chúng.)
- 3 这家公司已经濒临末日的边缘。 (Công ty này đang bên bờ vực của sự kết thúc.)
- 4 他在日记中写道:“如果明天是世界末日,我绝不后悔。” (Anh ấy viết trong nhật ký: "Nếu ngày mai là ngày tận thế, tôi tuyệt đối không hối hận.")
- 5 末日论者预言今年会有大灾难。 (Những người theo thuyết tận thế dự đoán năm nay sẽ có thảm họa lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.