Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本

本

běn

HSK 1

Nghĩa

  • quyển (lượng từ cho sách)

Định nghĩa

指事物的根本、基础、本源;也指书籍、本钱;作代词指自己或当前的;作量词用于书籍。

Chỉ gốc rễ, nền tảng, nguồn gốc của sự vật; cũng chỉ sách vở, tiền vốn; làm đại từ chỉ bản thân hoặc hiện tại; làm lượng từ cho sách vở.

Cách dùng

本作为名词时多指根本、基础或本钱;作为量词时用于书籍、文件等;作为代词时表示自己、当前或本来的;常与其他字组合成复合词,如‘本质’、‘本领’、‘本地’等。

'Bản' khi là danh từ thường chỉ gốc rễ, nền tảng hoặc tiền vốn; khi là lượng từ dùng cho sách vở, tài liệu; khi là đại từ chỉ bản thân, hiện tại hoặc nguyên bản; thường kết hợp với chữ khác tạo thành từ ghép như 'bản chất', 'bản lĩnh', 'bản địa' v.v.

Ví dụ

  • 1 这本书是我最喜欢的。 (Quyển sách này là quyển tôi thích nhất.)
  • 2 做任何事情都要抓住根本。 (Làm bất cứ việc gì cũng phải nắm được gốc rễ.)
  • 3 他本人没有参加这次会议。 (Bản thân anh ấy không tham dự cuộc họp này.)
  • 4 我投资了十万元作为本钱。 (Tôi đã đầu tư mười vạn tệ làm tiền vốn.)
  • 5 本店出售各种新鲜蔬菜。 (Cửa hàng chúng tôi bán các loại rau tươi.)
  • 6 这个问题的本质是什么? (Bản chất của vấn đề này là gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome