Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本人

本人

běn rén

HSK 5

Nghĩa

  • chính tôi
  • bản thân (người đó)

Định nghĩa

人称代词,指说话人自己,常用于正式场合或书面语;也可指当事人自己。

Đại từ nhân xưng, chỉ bản thân người nói, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; cũng có thể chỉ chính người được nói đến.

Cách dùng

用于自称,比“我”更正式,常用于公文、合同、声明等。也可用于表示“那个人自己”,如“本人(某人)”。注意不能用于日常口语。

Dùng để tự xưng, trang trọng hơn "tôi", thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, tuyên bố. Cũng dùng để chỉ "chính người đó". Không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 本人对此事负全部责任。 (Tôi chịu toàn bộ trách nhiệm về việc này.)
  • 2 本人姓王,是一名教师。 (Tôi họ Vương, là một giáo viên.)
  • 3 该书由本人撰写。 (Cuốn sách này do chính tôi viết.)
  • 4 以上意见仅代表本人观点。 (Ý kiến trên chỉ đại diện cho quan điểm của riêng tôi.)
  • 5 失主本人前来认领。 (Người mất của chính người đó đến nhận lại.)
  • 6 若本人不在,请留言。 (Nếu tôi không có mặt, xin để lại lời nhắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome