本分
běn fèn
Nghĩa
- bổn phận
- an phận
Định nghĩa
指自己应尽的责任和义务,也指安于所处的地位和环境。
Chỉ trách nhiệm và nghĩa vụ mà bản thân phải thực hiện, cũng chỉ sự an phận với địa vị và hoàn cảnh của mình.
Cách dùng
作名词,常与“尽”“守”等动词搭配,表示履行自己的责任;也作形容词,表示安分守己。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "尽" (làm hết), "守" (giữ), biểu thị việc hoàn thành trách nhiệm của mình; cũng dùng như tính từ, biểu thị sự an phận thủ thường.
Ví dụ
- 1 每个人都要尽自己的本分,做好自己的工作。(Mỗi người đều phải làm tròn bổn phận của mình, làm tốt công việc của mình)
- 2 他这个人很守本分,从不做越轨的事。(Anh ta là người rất biết giữ bổn phận, không bao giờ làm điều vượt khuôn phép)
- 3 老师教导我们要安分守己,尽学生的本分。(Thầy cô dạy chúng ta phải an phận thủ thường, làm tròn bổn phận của học sinh)
- 4 作为父母,教育孩子是他们的本分。(Làm cha mẹ, việc dạy dỗ con cái là bổn phận của họ)
- 5 他觉得做这种事有违本分,所以拒绝了。(Anh ấy cảm thấy làm việc này trái với bổn phận, nên đã từ chối)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản