本土
běn tǔ
Nghĩa
- bản địa
- trong nước
Định nghĩa
指本地、本国的;原有的土生土长的。
Chỉ địa phương, trong nước; bản địa, bản xứ.
Cách dùng
通常用来指某个地方本身固有的、当地出产的,或者是相对于外来事物而言的本地事物。
Thường dùng để chỉ những gì vốn có của một nơi, sản vật địa phương, hoặc những thứ bản địa so với những thứ từ bên ngoài.
Ví dụ
- 1 这家公司主要生产本土品牌的产品。 (Công ty này chủ yếu sản xuất sản phẩm thương hiệu nội địa.)
- 2 本土文化应该得到保护和传承。 (Văn hóa bản địa cần được bảo vệ và kế thừa.)
- 3 这些水果是本土出产的,非常新鲜。 (Những loại trái cây này là sản vật địa phương, rất tươi.)
- 4 外国企业进入中国市场,需要了解本土消费者的需求。 (Doanh nghiệp nước ngoài vào thị trường Trung Quốc cần hiểu nhu cầu của người tiêu dùng bản địa.)
- 5 他在本土接受了教育,后来才出国留学。 (Anh ấy được giáo dục trong nước, sau đó mới đi du học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.