Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本地

本地

běn dì

HSK 5

Nghĩa

  • địa phương
  • bản địa

Định nghĩa

指所在或所提到的地方;当地。

Chỉ nơi đang ở hoặc được nhắc đến; địa phương.

Cách dùng

通常用作定语或状语,表示某个特定的地方、当地。多用于地理、商业、计算机等语境。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị một địa điểm cụ thể, địa phương. Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, thương mại, máy tính...

Ví dụ

  • 1 本地人很热情。 (Người địa phương rất nhiệt tình.)
  • 2 这个产品只在本地上架。 (Sản phẩm này chỉ được bày bán tại địa phương.)
  • 3 请选择本地文件进行上传。 (Vui lòng chọn tệp cục bộ để tải lên.)
  • 4 本地时间比北京时间早一个小时。 (Giờ địa phương sớm hơn giờ Bắc Kinh một tiếng.)
  • 5 我们需要了解本地市场的需求。 (Chúng ta cần hiểu nhu cầu thị trường địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome