本子
běn zi
Nghĩa
- vở
- quyển vở
Định nghĩa
本子是指用来写字或记事的本子,通常指笔记本或作业本。在口语中也可以指某些文件或证件,但常见意思是指书写用的本子。
本子 là quyển vở hoặc sổ tay dùng để viết hoặc ghi chép, thường là sổ tay ghi chép hoặc vở bài tập. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ một số giấy tờ hoặc chứng chỉ, nhưng nghĩa phổ biến là quyển vở để viết.
Cách dùng
本子作名词使用,常指用于书写或记录的本子,如笔记本、作业本。有时也指“剧本”或“执照”等,但在日常对话中最常见的是指写字的本子。
本子 được dùng như danh từ, thường chỉ quyển vở dùng để viết hoặc ghi chép, ví dụ như sổ tay, vở bài tập. Đôi khi cũng chỉ 'kịch bản' hoặc 'giấy phép', nhưng trong hội thoại hàng ngày phổ biến nhất là chỉ quyển vở để viết.
Ví dụ
- 1 我需要买一个新本子。 (Tôi cần mua một quyển vở mới.)
- 2 他把笔记记在本子上。 (Anh ấy ghi chép vào trong sổ tay.)
- 3 这个本子很漂亮。 (Quyển vở này rất đẹp.)
- 4 请把你的作业本子交上来。 (Hãy nộp vở bài tập của bạn lên.)
- 5 这个本子是用回收纸做的。 (Quyển vở này được làm từ giấy tái chế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.