本来
běn lái
Nghĩa
- vốn dĩ
- ban đầu
Định nghĩa
本来是一个副词和形容词,表示事物原先的情况或理所当然的意思。作为副词,表示按道理就应该这样;作为形容词,表示原有的。
本来 là một phó từ và tính từ, biểu thị tình trạng ban đầu của sự vật hoặc ý nghĩa lẽ dĩ nhiên. Làm phó từ, biểu thị theo lẽ thường thì nên như vậy; làm tính từ, biểu thị vốn có.
Cách dùng
本来的用法比较灵活。常用作副词,表示“原先、先前”或“按道理说”。也可以用作形容词,修饰名词,表示“原有的”。在句子中,常与“就、就是”搭配,构成“本来就”句式,强调一种事实或理所当然。还可以用“本来嘛”表示理所当然的语气。另外,“本来”可以用在转折句中,表示原先的情况与后来的变化对比。
Cách dùng của "本来" khá linh hoạt. Thường dùng làm phó từ, biểu thị "ban đầu, trước đó" hoặc "theo lẽ thường". Cũng có thể dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị "vốn có". Trong câu, thường kết hợp với "就, 就是" tạo thành cấu trúc "本来就" nhấn mạnh một sự thật hoặc lẽ dĩ nhiên. Còn có thể dùng "本来嘛" để biểu thị khí thế lẽ dĩ nhiên. Ngoài ra, "本来" có thể dùng trong câu chuyển ngoặt, biểu thị sự đối lập giữa tình trạng ban đầu và sự thay đổi sau này.
Ví dụ
- 1 我本来想去看电影,但是后来太累了。 (Ban đầu tôi định đi xem phim, nhưng sau đó mệt quá.)
- 2 这件事本来就该这么办。 (Việc này vốn dĩ nên làm như thế này.)
- 3 他本来是个老师,现在当了老板。 (Anh ấy vốn là giáo viên, bây giờ làm ông chủ.)
- 4 本来嘛,做人要诚实。 (Vốn dĩ, làm người phải thành thật.)
- 5 他恢复了本来的面貌。 (Anh ấy đã khôi phục lại bộ mặt vốn có của mình.)
- 6 我们本来就不认识。 (Chúng tôi vốn không quen biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.