本着
běn zhe
Nghĩa
- dựa trên
- căn cứ vào
Định nghĩa
表示遵循某种原则、精神、宗旨等来做某事。后面多接抽象名词,如‘原则’、‘精神’、‘方针’等。
Diễn tả việc tuân theo một nguyên tắc, tinh thần, tôn chỉ nào đó để làm việc gì. Sau nó thường là các danh từ trừu tượng như 'nguyên tắc', 'tinh thần', 'phương châm'.
Cách dùng
‘本着’是介词,常与‘原则’、‘精神’、‘方针’、‘宗旨’等抽象名词搭配,构成介宾短语,置于句首或动词前,表示做事所依据的准则。后面常跟‘去’、‘来’等词连接后续动作。
'本着' là giới từ, thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 'nguyên tắc', 'tinh thần', 'phương châm', 'tôn chỉ' để tạo thành cụm giới từ, đặt ở đầu câu hoặc trước động từ, biểu thị tiêu chuẩn mà hành động dựa vào. Phía sau thường có '去', '来' để nối với hành động tiếp theo.
Ví dụ
- 1 本着互惠互利的原则,两国签署了合作协议。 (Theo nguyên tắc cùng có lợi, hai nước đã ký kết hiệp định hợp tác.)
- 2 我们本着实事求是的精神处理这个问题。 (Chúng tôi xử lý vấn đề này trên tinh thần cầu thị.)
- 3 本着安全第一的方针,公司制定了严格的规章制度。 (Theo phương châm an toàn là trên hết, công ty đã đề ra các quy định nghiêm ngặt.)
- 4 他本着助人为乐的态度帮助邻居。 (Anh ấy giúp đỡ hàng xóm với tinh thần giúp người là niềm vui.)
- 5 本着公平公正的原则,裁判做出了判决。 (Trên nguyên tắc công bằng chính trực, trọng tài đã đưa ra phán quyết.)
- 6 本着节约用水的宗旨,社区开展了宣传活动。 (Theo tôn chỉ tiết kiệm nước, khu phố đã triển khai hoạt động tuyên truyền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản