Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本科

本科

běn kē

HSK 4

Nghĩa

  • bậc đại học
  • hệ cử nhân

Định nghĩa

大学本科教育,通常指完成高中教育后进入大学进行的高等教育阶段,学制一般为四年,毕业后获得学士学位。

Bậc giáo dục đại học, thường là giai đoạn học tập tại trường đại học sau khi hoàn thành bậc trung học phổ thông, thời gian đào tạo thường là 4 năm, sau khi tốt nghiệp được cấp bằng cử nhân.

Cách dùng

用于指大学教育中的本科阶段,区别于专科和研究生教育。可以说“读本科”、“本科毕业”、“本科学历”等。

Dùng để chỉ giai đoạn đại học (bậc cử nhân) trong giáo dục bậc cao, phân biệt với cao đẳng (trung cấp) và sau đại học. Có thể nói "học đại học", "tốt nghiệp đại học", "trình độ đại học"...

Ví dụ

  • 1 他正在读本科,学的是计算机科学。 (Anh ấy đang học đại học, chuyên ngành khoa học máy tính.)
  • 2 本科毕业后,他打算继续读研究生。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy dự định tiếp tục học lên cao học.)
  • 3 这份工作要求本科学历。 (Công việc này yêu cầu trình độ đại học.)
  • 4 中国的本科学制一般是四年,有些专业是五年。 (Thời gian đào tạo đại học ở Trung Quốc thường là 4 năm, một số ngành là 5 năm.)
  • 5 她是北京大学本科毕业的。 (Cô ấy tốt nghiệp đại học Bắc Kinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản