Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本能

本能

běn néng

HSK 6

Nghĩa

  • bản năng

Định nghĩa

生物体生来就有的、不需要学习的行为倾向或能力。

Khuynh hướng hoặc khả năng hành vi mà sinh vật có từ khi sinh ra, không cần học tập.

Cách dùng

作名词使用,指人与动物先天具有的、不学而能的行为或反应,也可指天性或直觉。

Dùng như danh từ, chỉ hành vi hoặc phản ứng bẩm sinh của người và động vật, không cần học mà có, cũng có thể chỉ bản tính hoặc trực giác.

Ví dụ

  • 1 保护孩子是母亲的本能。 (Bảo vệ con là bản năng của người mẹ.)
  • 2 恐惧是人的一种本能反应。 (Sợ hãi là một phản ứng bản năng của con người.)
  • 3 动物依靠本能寻找食物。 (Động vật dựa vào bản năng để tìm kiếm thức ăn.)
  • 4 他本能地躲开了那辆车。 (Anh ấy theo bản năng tránh chiếc xe đó.)
  • 5 求生是人类的本能。 (Sinh tồn là bản năng của con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome