本色
běn sè
Nghĩa
- bản sắc
- phẩm chất vốn có
Định nghĩa
本色指事物本来的颜色,或人的本来面目、真实的本性。
Bản sắc chỉ màu sắc nguyên bản của sự vật, hoặc bản chất thật, con người thật của một người.
Cách dùng
多用于形容人的品质、性格,强调不加修饰的真实一面。也可指布料等的天然颜色。
Thường dùng để miêu tả phẩm chất, tính cách của con người, nhấn mạnh vẻ chân thật không tô vẽ. Cũng có thể chỉ màu tự nhiên của vải vóc, vật liệu.
Ví dụ
- 1 在危难时刻,他挺身而出,尽显英雄本色。 (Trong lúc nguy nan, anh ấy đã xông lên, thể hiện rõ khí phách anh hùng.)
- 2 作为共产党员,他始终保持廉洁奉公的本色。 (Là một đảng viên cộng sản, ông ấy luôn giữ vững phẩm chất thanh liêm, tận tụy vì công.)
- 3 这件衣服是本色棉布做的,没有染色。 (Chiếc áo này được làm bằng vải cotton màu tự nhiên, không nhuộm.)
- 4 他在台上表演,台下却是一个害羞的人,这才是他的本色。 (Anh ấy biểu diễn trên sân khấu, nhưng ngoài sân khấu lại là một người nhút nhát, đó mới là bản chất thật của anh.)
- 5 我们要保持农民本色,不忘劳动人民的传统美德。 (Chúng ta phải giữ gìn bản chất của người nông dân, không quên đức tính truyền thống của nhân dân lao động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản