Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本身

本身

běn shēn

HSK 6

Nghĩa

  • bản thân
  • chính nó

Định nghĩa

指事物或人自身,强调不是别的。

Chỉ bản thân sự vật hoặc con người, nhấn mạnh không phải cái khác.

Cách dùng

用在名词或代词后,表示强调该事物本身,常与“就”、“都”等连用。

Dùng sau danh từ hoặc đại từ, nhấn mạnh chính bản thân sự vật đó, thường kết hợp với '就', '都', v.v.

Ví dụ

  • 1 这个问题本身并不难,但需要仔细思考。 (Vấn đề này bản thân nó không khó, nhưng cần suy nghĩ cẩn thận.)
  • 2 他本身是个好人,只是有时候太固执了。 (Anh ấy bản thân là người tốt, chỉ có điều đôi khi quá bướng bỉnh.)
  • 3 这种方法本身就有缺陷,所以效果不好。 (Phương pháp này bản thân nó đã có thiếu sót, nên hiệu quả không tốt.)
  • 4 我们不应该只看表面,要了解事情本身。 (Chúng ta không nên chỉ nhìn bề ngoài, mà phải hiểu bản thân sự việc.)
  • 5 工作本身很枯燥,但也有很多乐趣。 (Công việc bản thân nó rất tẻ nhạt, nhưng cũng có nhiều thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome