Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本钱

本钱

běn qián

HSK 7–9

Nghĩa

  • vốn liếng
  • lợi thế

Định nghĩa

本钱指用来做生意、投资或求利的钱,也可以比喻为可凭借的基础条件。

Vốn có nghĩa là tiền dùng để kinh doanh, đầu tư hoặc kiếm lời; cũng có thể ví như điều kiện cơ bản có thể dựa vào.

Cách dùng

本钱”通常用于商业和金融场合,指投入的资金。也可用于比喻,指某种优势或能力。口语和书面语都常用。

本钱” thường được dùng trong các tình huống kinh doanh và tài chính, chỉ số tiền đầu tư. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ một lợi thế hoặc khả năng nào đó. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他把自己所有的本钱都投进了这家店。(Anh ấy đã đầu tư toàn bộ vốn của mình vào cửa hàng này.)
  • 2 做生意没有本钱是不行的。(Làm ăn kinh doanh mà không có vốn thì không được.)
  • 3 她利用自己的经验作为本钱,开始了创业。(Cô ấy dùng kinh nghiệm của mình làm vốn để bắt đầu khởi nghiệp.)
  • 4 这笔钱是我们公司最后的本钱了。(Số tiền này là vốn cuối cùng của công ty chúng tôi.)
  • 5 健康是最大的本钱。(Sức khỏe là vốn quý nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản