Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 本领

本领

běn lǐng

HSK 5

Nghĩa

  • bản lĩnh
  • tài năng

Định nghĩa

指个人所具备的才能、技能或本事,通常是通过学习和实践获得的。

Chỉ khả năng, kỹ năng hay tài nghệ mà một người có, thường là có được qua học tập và thực hành.

Cách dùng

用于描述一个人能够完成某项任务或应对某种情况的能力,常与'有'、'没有'、'学'等动词搭配使用。

Được dùng để mô tả năng lực của một người có thể hoàn thành một nhiệm vụ nào đó hoặc xử lý một tình huống, thường kết hợp với các động từ như 'có', 'không có', 'học'.

Ví dụ

  • 1 他有很强的本领,能够解决各种难题。 (Anh ấy có năng lực rất mạnh, có thể giải quyết nhiều vấn đề khó.)
  • 2 我们要学好本领,才能为社会做贡献。 (Chúng ta phải học tốt kỹ năng, mới có thể đóng góp cho xã hội.)
  • 3 他没有真本领,只会吹牛。 (Anh ta không có năng lực thực sự, chỉ biết khoe khoang.)
  • 4 这项本领需要长期的训练才能掌握。 (Kỹ năng này cần phải luyện tập lâu dài mới nắm được.)
  • 5 信鸽有辨别方向的本领。 (Bồ câu đưa thư có khả năng phân biệt phương hướng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản