Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朱红

朱红

zhū hóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đỏ son
  • màu son

Định nghĩa

朱红是一种比鲜红略深的红色,由朱砂制成,常用于中国传统文化中。

Màu đỏ son là một sắc đỏ đậm hơn màu đỏ tươi một chút, được làm từ chu sa, thường dùng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Cách dùng

朱红常用于描述颜色、服饰、建筑、艺术等,表示一种鲜艳而庄重的红色。

"朱红" thường dùng để miêu tả màu sắc, trang phục, kiến trúc, nghệ thuật, biểu thị một màu đỏ tươi và trang trọng.

Ví dụ

  • 1 她穿着一条朱红色的裙子,显得很喜庆。(Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ son, trông rất vui tươi.)
  • 2 故宫的城墙是朱红色的。(Tường thành của Cố Cung có màu đỏ son.)
  • 3 这幅画用了很多朱红颜料,色彩非常鲜艳。(Bức tranh này dùng nhiều màu đỏ son, màu sắc rất tươi sáng.)
  • 4 在中国的传统婚礼上,新娘常穿朱红色的礼服。(Trong đám cưới truyền thống Trung Quốc, cô dâu thường mặc lễ phục màu đỏ son.)
  • 5 朱红色在中国文化中象征着吉祥和幸福。(Màu đỏ son trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản