Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 朴素

朴素

pǔ sù

HSK 6

Nghĩa

  • giản dị
  • mộc mạc

Định nghĩa

形容颜色、式样等不浓艳,不华丽;也指生活勤俭,不奢侈。

Miêu tả màu sắc, kiểu dáng không đậm, không hoa lệ; cũng chỉ cuộc sống cần kiệm, không xa xỉ.

Cách dùng

常用于形容人的穿着、生活方式、语言风格、建筑或设计等,强调简洁、实在、不浮夸。

Thường dùng để miêu tả trang phục, cách sống, phong cách ngôn ngữ, kiến trúc hoặc thiết kế của con người, nhấn mạnh sự đơn giản, thực tế, không phô trương.

Ví dụ

  • 1 她穿着朴素,但很有气质。 (Cô ấy ăn mặc giản dị nhưng rất có khí chất.)
  • 2 这篇文章语言朴素,感情真挚。 (Bài văn này ngôn ngữ mộc mạc, tình cảm chân thật.)
  • 3 他的生活很朴素,从不浪费。 (Cuộc sống của anh ấy rất thanh đạm, không bao giờ lãng phí.)
  • 4 这家餐厅的装修风格朴素大方。 (Phong cách trang trí của nhà hàng này giản dị mà trang nhã.)
  • 5 朴素是一种美德。 (Sự giản dị là một đức tính tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome