Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机会

机会

jī huì

HSK 3

Nghĩa

  • cơ hội

Định nghĩa

指有利的时机或境遇。

Chỉ thời cơ hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

Cách dùng

通常用作名词,表示做某事的有利时机或可能性。常与“有”、“没有”、“抓住”、“错过”等动词搭配。

Thường được dùng như danh từ, biểu thị thời cơ hoặc khả năng thuận lợi để làm việc gì đó. Hay kết hợp với các động từ như “có”, “không có”, “nắm bắt”, “bỏ lỡ”.

Ví dụ

  • 1 这是一个难得的机会,你一定要把握住。(Đây là một cơ hội hiếm có, bạn nhất định phải nắm bắt.)
  • 2 我没有机会去中国学习,感到非常遗憾。(Tôi không có cơ hội đi học ở Trung Quốc, cảm thấy rất tiếc.)
  • 3 他抓住了机会,很快就升职了。(Anh ấy đã nắm bắt cơ hội, nhanh chóng được thăng chức.)
  • 4 机会总是留给有准备的人。(Cơ hội luôn dành cho những người có sự chuẩn bị.)
  • 5 如果给我一次机会,我会做得更好。(Nếu cho tôi một cơ hội, tôi sẽ làm tốt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome