Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机关

机关

jī guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • cơ quan (tổ chức)
  • cơ cấu máy móc

Định nghĩa

多义词。①机械装置;②处理事务的机构或组织;③计谋、策略;④(书)巧妙的手段或心事。

Từ đa nghĩa: ① thiết bị cơ khí, cơ cấu máy móc; ② cơ quan hoặc tổ chức xử lý công việc (thường là cơ quan nhà nước); ③ mưu kế, thủ đoạn; ④ (văn viết) mưu trí, tâm kế.

Cách dùng

'机关'是名词,常用于描述机械装置、政府组织或计谋。在具体语境中需根据搭配来判断:如'政府机关'指行政部门,'传动机关'指机械部件,'识破机关'指看穿计谋。它也可用于成语,如'机关算尽'。

'机关' là danh từ, thường dùng để miêu tả thiết bị cơ khí, tổ chức chính phủ hoặc mưu kế. Trong ngữ cảnh cụ thể, cần dựa vào sự kết hợp để đoán nghĩa: như '政府机关' chỉ cơ quan hành chính, '传动机关' chỉ bộ phận truyền động, '识破机关' chỉ nhìn thấu mưu kế. Từ này cũng xuất hiện trong thành ngữ, như '机关算尽'.

Ví dụ

  • 1 这个玩具的机关很简单,小孩都能拆装。 (Cơ chế của món đồ chơi này rất đơn giản, trẻ con cũng có thể tháo lắp.)
  • 2 他在一个重要的国家机关工作。 (Anh ấy làm việc trong một cơ quan nhà nước quan trọng.)
  • 3 敌人的机关被我们识破了。 (Mưu kế của kẻ địch đã bị chúng ta nhìn thấu.)
  • 4 这个装置利用机关来控制开关。 (Thiết bị này dùng cơ cấu để điều khiển công tắc.)
  • 5 他满脑子都是机关,很难对付。 (Hắn toàn mưu mô, khó đối phó lắm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản