机制
jī zhì
Nghĩa
- cơ chế
Định nghĩa
机制指事物内在的结构、运作方式及其相互关系。在机器中指其构造和工作原理;在社会、经济等领域中指在特定制度下各组成部分之间相互联系和作用的运行规则。
Cơ chế chỉ kết cấu nội tại, phương thức vận hành và mối quan hệ tương hỗ của sự vật. Trong máy móc, nó chỉ cấu tạo và nguyên lý hoạt động; trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế, nó chỉ quy tắc vận hành mà các bộ phận cấu thành tương tác với nhau dưới một chế độ nhất định.
Cách dùng
“机制”是名词,常用于描述系统、组织、制度或机器的内在运作方式。常见的搭配有“运行机制”、“市场机制”、“激励机制”、“形成机制”等。它强调的是一种相互关联和互动的规律,而非简单的外部表现。
“Cơ chế” là danh từ, thường dùng để mô tả phương thức vận hành nội tại của hệ thống, tổ chức, chế độ hoặc máy móc. Các cụm từ thông dụng gồm “cơ chế vận hành”, “cơ chế thị trường”, “cơ chế khuyến khích”, “cơ chế hình thành”. Nó nhấn mạnh quy luật tương tác và liên kết, chứ không phải biểu hiện bên ngoài đơn thuần.
Ví dụ
- 1 市场机制在资源配置中起决定性作用。 (Cơ chế thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ nguồn lực.)
- 2 公司要建立完善的激励机制,提高员工的积极性。 (Công ty cần xây dựng cơ chế khuyến khích hoàn thiện để nâng cao tính tích cực của nhân viên.)
- 3 这个疾病的发病机制目前还不完全清楚。 (Cơ chế phát bệnh của căn bệnh này hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.)
- 4 我们需要探索一套有效的监督机制。 (Chúng ta cần khám phá một cơ chế giám sát hiệu quả.)
- 5 这种机器的工作机制很复杂。 (Cơ chế hoạt động của loại máy này rất phức tạp.)
- 6 合作机制的形成需要双方共同努力。 (Việc hình thành cơ chế hợp tác đòi hỏi sự nỗ lực chung của cả hai bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản