Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机动

机动

jī dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • linh hoạt
  • cơ giới

Định nghĩa

指利用机器开动的,也指灵活机动的、可随机应变的,还有备用或储备的意思。

Chỉ việc chạy bằng máy móc, cũng chỉ sự linh hoạt, cơ động, tùy cơ ứng biến, và còn có nghĩa là dự phòng hoặc dự trữ.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词。可表示“机动的”如车辆、部队;也可表示“灵活的”如策略、方法;还可表示“备用的”如资金、力量。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ. Có thể chỉ 'cơ giới' như xe cộ, quân đội; cũng chỉ 'linh hoạt' như chiến lược, phương pháp; và còn chỉ 'dự phòng' như vốn, lực lượng.

Ví dụ

  • 1 机动车辆必须遵守交通规则。 (Xe cơ giới phải tuân thủ luật giao thông.)
  • 2 处理突发事件要机动灵活。 (Xử lý sự kiện đột xuất cần linh hoạt.)
  • 3 我们派出了一支机动部队去支援灾区。 (Chúng tôi đã điều một lực lượng cơ động đến hỗ trợ vùng thiên tai.)
  • 4 这笔资金是机动款项,可以随时调用。 (Số tiền này là khoản dự phòng, có thể điều động bất cứ lúc nào.)
  • 5 他脑子很机动,总能想出好办法。 (Anh ấy đầu óc rất linh hoạt, luôn nghĩ ra được cách hay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome