机动车
jī dòng chē
Nghĩa
- xe cơ giới
Định nghĩa
机动车是指由动力装置驱动(或牵引),在道路上行驶的轮式车辆,如汽车、摩托车、拖拉机等。
Xe cơ giới là loại xe có bánh, được dẫn động (hoặc kéo) bởi thiết bị động lực, chạy trên đường, như ô tô, xe máy, máy kéo, v.v.
Cách dùng
“机动车”常用于交通、法律和日常语境中,强调车辆有动力装置驱动,与非机动车(如自行车、人力三轮车)相对。
“机动车” thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, pháp luật và đời sống, nhấn mạnh xe có thiết bị động lực dẫn động, trái nghĩa với “非机动车” (xe không có động cơ như xe đạp, xe ba gác).
Ví dụ
- 1 马路上机动车很多,过马路要小心。 (Trên đường có nhiều xe cơ giới, qua đường phải cẩn thận.)
- 2 驾驶机动车必须持有驾驶证。 (Lái xe cơ giới bắt buộc phải có bằng lái.)
- 3 这辆机动车需要定期保养。 (Chiếc xe cơ giới này cần được bảo dưỡng định kỳ.)
- 4 机动车和非机动车要分道行驶。 (Xe cơ giới và xe không có động cơ phải đi đúng làn đường riêng.)
- 5 城市里的机动车数量越来越多。 (Số lượng xe cơ giới trong thành phố ngày càng tăng.)
- 6 机动车排放的尾气是空气污染的主要来源之一。 (Khí thải từ xe cơ giới là một trong những nguồn chính gây ô nhiễm không khí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản