机器
jī qì
Nghĩa
- máy
- máy móc
Định nghĩa
机器是由各种零件组成的装置,能够用来完成工作或转换能量。
Máy móc là thiết bị gồm nhiều bộ phận cấu thành, có thể dùng để hoàn thành công việc hoặc chuyển đổi năng lượng.
Cách dùng
“机器”是名词,常用来指各种机械装置,包括大型工业设备和家用电器等。
“机器” là danh từ, thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí, bao gồm máy móc công nghiệp lớn và đồ gia dụng.
Ví dụ
- 1 这台机器很先进。(Cỗ máy này rất hiện đại.)
- 2 机器坏了,需要修理。(Máy hỏng rồi, cần sửa chữa.)
- 3 工人操作机器进行生产。(Công nhân vận hành máy móc để sản xuất.)
- 4 这台机器每小时能生产一千个零件。(Cỗ máy này mỗi giờ có thể sản xuất một nghìn linh kiện.)
- 5 他喜欢研究各种机器。(Anh ấy thích nghiên cứu các loại máy móc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản