Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机器人

机器人

jī qì rén

HSK 5

Nghĩa

  • người máy
  • rô-bốt

Định nghĩa

能自动执行任务的机器装置。

Một thiết bị máy móc có thể tự động thực hiện nhiệm vụ.

Cách dùng

这个词用于指代各种类型的机器人,包括工业机器人、服务机器人等。常与数量词、动词搭配使用,如“一个机器人”“操作机器人”。

Từ này dùng để chỉ các loại robot khác nhau, bao gồm robot công nghiệp, robot dịch vụ, v.v. Thường kết hợp với lượng từ, động từ như 'một robot', 'vận hành robot'.

Ví dụ

  • 1 这个机器人可以帮我们打扫房间。 (Con robot này có thể giúp chúng tôi dọn phòng.)
  • 2 工厂里有很多机器人在工作。 (Trong nhà máy có rất nhiều robot đang làm việc.)
  • 3 科学家正在研发一种新型机器人。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển một loại robot mới.)
  • 4 你会修理机器人吗? (Bạn có biết sửa robot không?)
  • 5 机器人替代了许多人工劳动。 (Robot đã thay thế nhiều lao động thủ công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản