Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机构

机构

jī gòu

HSK 5

Nghĩa

  • cơ quan, tổ chức
  • cơ cấu

Định nghĩa

指机关、团体等工作单位,也指其内部组织。

Chỉ các đơn vị làm việc như cơ quan, đoàn thể, cũng chỉ tổ chức bên trong của chúng.

Cách dùng

常用于指政府机关、公司、学校等正式组织,也可指机器或生物体的构造部分。

Thường dùng để chỉ các tổ chức chính thức như cơ quan chính phủ, công ty, trường học, cũng có thể chỉ bộ phận cấu tạo của máy móc hoặc sinh vật.

Ví dụ

  • 1 这家机构成立于2010年,旨在帮助贫困儿童。 (Tổ chức này được thành lập năm 2010, nhằm giúp đỡ trẻ em nghèo.)
  • 2 政府机构需要提高工作效率。 (Các cơ quan chính phủ cần nâng cao hiệu quả làm việc.)
  • 3 金融机构正在评估风险。 (Các tổ chức tài chính đang đánh giá rủi ro.)
  • 4 这台机器的传动机构出现了故障。 (Bộ phận truyền động của chiếc máy này đã gặp trục trặc.)
  • 5 研究机构发布了最新的报告。 (Viện nghiên cứu đã công bố báo cáo mới nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome