Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机械

机械

jī xiè

HSK 6

Nghĩa

  • máy móc
  • cơ khí

Định nghĩa

机械是指机器和装置的总称;也形容行为、思维方式等呆板、不灵活。

Cơ giới là tổng thể máy móc và thiết bị; cũng miêu tả hành vi, cách suy nghĩ v.v. cứng nhắc, thiếu linh hoạt.

Cách dùng

机械作名词用时,指机器和装置;作形容词用时,形容人做事按固定方式,缺乏变化,或指不灵活、死板。

Cơ giới khi dùng như danh từ, chỉ máy móc và thiết bị; khi dùng như tính từ, miêu tả việc làm theo cách cố định, thiếu biến hóa, hoặc chỉ sự cứng nhắc, máy móc.

Ví dụ

  • 1 工厂里有很多机械。 (Trong nhà máy có rất nhiều máy móc.)
  • 2 这些机械需要定期维护。 (Những máy móc này cần được bảo trì định kỳ.)
  • 3 他回答问题的方式很机械。 (Cách trả lời câu hỏi của anh ấy rất máy móc.)
  • 4 学习不能死记硬背,机械地模仿。 (Học tập không thể học vẹt, bắt chước một cách máy móc.)
  • 5 农业机械化提高了生产效率。 (Cơ giới hóa nông nghiệp đã nâng cao hiệu quả sản xuất.)
  • 6 他机械地重复着同一个动作。 (Anh ta lặp đi lặp lại một động tác một cách máy móc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome