Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机灵

机灵

jī ling

HSK 7–9

Nghĩa

  • lanh lợi
  • nhanh nhẹn

Định nghĩa

形容人聪明伶俐,反应快,能随机应变。

Miêu tả người thông minh lanh lợi, phản ứng nhanh, có thể tùy cơ ứng biến.

Cách dùng

“机灵” 常用于形容人,尤其是孩子或思维敏捷的人,也可以形容动物。它强调反应快、善于随机应变。常作定语或谓语,例如“机灵的孩子”“他很机灵”。

“机灵” thường dùng để miêu tả người, đặc biệt là trẻ em hoặc người có tư duy nhanh nhạy, cũng có thể dùng cho động vật. Nó nhấn mạnh phản ứng nhanh, giỏi tùy cơ ứng biến. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, ví dụ “机灵的孩子” (đứa bé lanh lợi), “他很机灵” (anh ấy rất nhanh trí).

Ví dụ

  • 1 这孩子很机灵,一看就懂。 (Đứa bé này rất lanh lợi, nhìn là hiểu ngay.)
  • 2 他机灵地躲过了危险。 (Anh ta nhanh trí né tránh nguy hiểm.)
  • 3 机灵的猴子在树上跳来跳去。 (Con khỉ lanh lợi nhảy nhót trên cây.)
  • 4 她是个机灵的姑娘,遇到问题总能想出办法。 (Cô ấy là cô gái lanh lợi, gặp vấn đề luôn nghĩ ra cách.)
  • 5 你要机灵一点,别上当。 (Bạn cần lanh lợi một chút, đừng bị lừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome