Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 机票

机票

jī piào

HSK 2

Nghĩa

  • vé máy bay

Định nghĩa

飞机票,乘坐飞机的凭证。

Vé máy bay, giấy tờ chứng nhận để đi máy bay.

Cách dùng

用于指代乘坐飞机的票,常见于购票、出行、改签等场景。

Dùng để chỉ vé đi máy bay, thường gặp trong các tình huống mua vé, đi lại, đổi vé, v.v.

Ví dụ

  • 1 我买了一张去北京的机票。 (Tôi đã mua một vé máy bay đi Bắc Kinh.)
  • 2 机票价格涨了。 (Giá vé máy bay đã tăng.)
  • 3 请出示您的机票和护照。 (Vui lòng xuất trình vé máy bay và hộ chiếu của bạn.)
  • 4 我的机票是明天上午十点的。 (Vé máy bay của tôi là lúc mười giờ sáng mai.)
  • 5 在网上订机票很方便。 (Đặt vé máy bay trực tuyến rất tiện lợi.)
  • 6 由于天气原因,机票可以免费改签。 (Do thời tiết, vé máy bay có thể đổi miễn phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome