机舱
jī cāng
Nghĩa
- khoang máy bay
Định nghĩa
飞机或船舶上用于载客、装货或安置发动机的空间,特指飞机客舱或船舶的机舱。
Không gian trên máy bay hoặc tàu thủy dùng để chở khách, chở hàng hoặc đặt động cơ, đặc biệt chỉ khoang hành khách trên máy bay hoặc khoang máy trên tàu.
Cách dùng
用于指飞机内部的乘客区域或船员工作区域,也可指船舶中安装发动机的房间。在飞机上,具体场景常称为‘客舱’、‘货舱’等,但‘机舱’是总称。
Dùng để chỉ khu vực hành khách hoặc khu vực làm việc của thủy thủ đoàn bên trong máy bay, cũng có thể chỉ phòng đặt động cơ trên tàu thủy. Trên máy bay, trong các ngữ cảnh cụ thể thường gọi là 'khoang hành khách', 'khoang hàng hóa', v.v., nhưng 'khoang máy bay' là tên gọi chung.
Ví dụ
- 1 机舱里很安静,乘客们都在休息。 (Khoang máy bay rất yên tĩnh, các hành khách đều đang nghỉ ngơi.)
- 2 这架飞机的机舱设计非常舒适。 (Thiết kế khoang máy bay của chiếc máy bay này rất thoải mái.)
- 3 轮机长正在机舱里检查发动机。 (Trưởng máy đang kiểm tra động cơ trong khoang máy.)
- 4 由于机舱内气压不稳,航班需要返航。 (Do áp suất không khí trong khoang không ổn định, chuyến bay cần quay trở lại.)
- 5 船上的机舱温度很高,工人们工作时必须小心。 (Nhiệt độ khoang máy trên tàu rất cao, công nhân khi làm việc phải cẩn thận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản