机遇
jī yù
Nghĩa
- cơ hội
- vận may
Định nghĩa
有利的时机和境遇;好的机会。
Thời cơ và hoàn cảnh thuận lợi; cơ hội tốt.
Cách dùng
名词,常用于正式或书面语中,强调时机的重要性。常与“抓住、把握、创造、遇到”等动词搭配。
Danh từ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh tầm quan trọng của thời cơ. Thường kết hợp với các động từ như "nắm bắt, nắm giữ, tạo ra, gặp phải".
Ví dụ
- 1 我们要抓住这个难得的机遇。 (Chúng ta phải nắm bắt cơ hội hiếm có này.)
- 2 这次经济危机也带来了新的机遇。 (Cuộc khủng hoảng kinh tế lần này cũng mang lại cơ hội mới.)
- 3 机遇只偏爱有准备的头脑。 (Cơ hội chỉ ưu ái những ai có sự chuẩn bị.)
- 4 他因为善于把握机遇,事业取得了很大的成功。 (Anh ấy nhờ biết nắm bắt cơ hội nên sự nghiệp đạt được thành công lớn.)
- 5 随着科技的发展,我们面临着前所未有的机遇和挑战。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, chúng ta đối mặt với những cơ hội và thách thức chưa từng có.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản