杀
shā
Nghĩa
- giết
- sát hại
Định nghĩa
使失去生命;也指消除、削弱或进行激烈的协商(如杀价)。
Làm mất mạng sống; cũng chỉ việc loại bỏ, làm giảm đi hoặc thương lượng quyết liệt (như mặc cả).
Cách dùng
作动词,可带宾语。常用于表示杀害、消灭(细菌、病毒),也可用于抽象意义如“杀价”(压价)和“杀风景”(破坏兴致)。
Được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ. Thường dùng để chỉ việc giết hại, tiêu diệt (vi khuẩn, virus), cũng dùng với nghĩa trừu tượng như “mặc cả” (sát giá) và “phá hỏng khung cảnh/phá vui”.
Ví dụ
- 1 他杀了一只鸡。(Anh ấy đã giết một con gà.)
- 2 这种药能杀菌。(Loại thuốc này có thể diệt khuẩn.)
- 3 她买东西总是爱杀价。(Cô ấy mua đồ luôn thích mặc cả.)
- 4 别杀风景了,我们走吧。(Đừng phá vui nữa, chúng ta đi thôi.)
- 5 电脑需要杀毒。(Máy tính cần diệt virus.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.