Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 杀手

杀手

shā shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • sát thủ

Định nghĩa

指以杀人为职业或惯常行为的人;也泛指造成极大危害的人或事物。

Người giết người như một nghề hoặc hành vi quen thuộc; cũng chỉ người hoặc sự vật gây ra tác hại lớn.

Cách dùng

常用作名词,可指职业杀手、冷血杀手,也可比喻在某个领域造成巨大影响或破坏的人或力量,如“爱情杀手”“时间杀手”等。

Thường dùng như danh từ, có thể chỉ sát thủ chuyên nghiệp, kẻ giết người máu lạnh, cũng có thể ví von về người hoặc sức mạnh gây ảnh hưởng hoặc phá hoại lớn trong một lĩnh vực nào đó, như "kẻ phá hoại tình yêu", "kẻ giết thời gian".

Ví dụ

  • 1 这部电影讲述了一个职业杀手的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện của một sát thủ chuyên nghiệp.)
  • 2 那个杀手被警察逮捕了。 (Tên sát thủ đó đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • 3 这种病毒是免疫系统的杀手。 (Loại virus này là kẻ giết chết hệ miễn dịch.)
  • 4 他是一位冷酷无情的杀手。 (Anh ta là một sát thủ tàn nhẫn.)
  • 5 吸烟是健康的杀手。 (Hút thuốc là kẻ giết sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản