Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 杀毒

杀毒

shā dú

HSK 7–9

Nghĩa

  • diệt virus
  • khử độc

Định nghĩa

杀毒指用软件清除计算机病毒,或使用化学方法消灭病菌。

杀毒 có nghĩa là dùng phần mềm để loại bỏ virus máy tính, hoặc dùng phương pháp hóa học để tiêu diệt vi khuẩn.

Cách dùng

“杀毒”通常用作动词,后面可以接“软件”“程序”等宾语。在电脑领域常指用杀毒软件扫描并清除病毒;在医疗或日常生活中指消毒。

“杀毒” thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ như “软件” (phần mềm), “程序” (chương trình). Trong lĩnh vực máy tính, nó chỉ việc dùng phần mềm diệt virus để quét và loại bỏ virus; trong y tế hoặc đời sống hàng ngày, nó chỉ việc khử trùng.

Ví dụ

  • 1 我的电脑中毒了,需要先杀毒再继续工作。 (Máy tính của tôi bị nhiễm virus rồi, cần phải diệt virus trước rồi mới tiếp tục làm việc.)
  • 2 这款杀毒软件非常好用,能快速杀毒。 (Phần mềm diệt virus này rất hữu dụng, có thể diệt virus nhanh chóng.)
  • 3 医生建议用酒精给伤口杀毒,防止感染。 (Bác sĩ khuyến nghị dùng cồn để khử trùng vết thương, tránh nhiễm trùng.)
  • 4 每次下载文件后,我都会用杀毒软件扫描一遍。 (Sau khi tải tệp, tôi luôn dùng phần mềm diệt virus quét một lượt.)
  • 5 家里的饮用水需要经过杀毒处理才能安全饮用。 (Nước uống ở nhà cần qua xử lý khử trùng mới có thể uống an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome