Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 杂乱无章

杂乱无章

zá luàn wú zhāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lộn xộn
  • bừa bãi không trật tự

Định nghĩa

形容事物非常混乱、没有条理和秩序。

Miêu tả sự vật rất hỗn loạn, không có mạch lạc và trật tự.

Cách dùng

常用来形容文章、房间、桌面、场面、思路等缺乏组织和条理,带有贬义。

Thường dùng để miêu tả văn chương, căn phòng, mặt bàn, cảnh tượng, suy nghĩ... thiếu tổ chức và mạch lạc, mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 这篇文章内容杂乱无章,读者很难抓住重点。 (Bài viết này nội dung lộn xộn, không có trật tự, người đọc khó nắm bắt trọng điểm.)
  • 2 他的房间杂乱无章,衣服和书本扔得到处都是。 (Căn phòng của anh ấy bừa bộn, quần áo và sách vở vứt khắp nơi.)
  • 3 会议讨论杂乱无章,最后什么问题都没解决。 (Cuộc họp thảo luận hỗn loạn, cuối cùng chẳng giải quyết được vấn đề gì.)
  • 4 面对突发情况,他的思路杂乱无章,完全不知道该怎么办。 (Đối mặt với tình huống đột xuất, suy nghĩ của anh ấy rối loạn, hoàn toàn không biết phải làm gì.)
  • 5 那张书桌上杂乱无章地堆满了文件。 (Trên bàn sách đó chất đầy giấy tờ một cách lộn xộn không ngăn nắp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản