杂志
zá zhì
Nghĩa
- tạp chí
Định nghĩa
定期出版的刊物,通常包含文章、图片、广告等。
Ấn phẩm xuất bản định kỳ, thường chứa các bài viết, hình ảnh, quảng cáo...
Cách dùng
作为名词,指定期出版的读物。常与量词“本”搭配,如“一本杂志”。也可用于指代杂志的内容或行业。
Là danh từ, chỉ ấn phẩm xuất bản định kỳ. Thường đi với lượng từ 'bản' (quyển) như 'một quyển tạp chí'. Cũng có thể dùng để chỉ nội dung hoặc ngành tạp chí.
Ví dụ
- 1 我每个月都买一本时尚杂志。 (Tôi mỗi tháng đều mua một tạp chí thời trang.)
- 2 这本杂志上的文章很有深度。 (Bài viết trên tạp chí này rất có chiều sâu.)
- 3 他在杂志社工作。 (Anh ấy làm việc tại tòa soạn tạp chí.)
- 4 我喜欢看科学杂志。 (Tôi thích xem tạp chí khoa học.)
- 5 这本书不是杂志,是小说。 (Cuốn sách này không phải tạp chí, mà là tiểu thuyết.)
- 6 杂志的封面设计很吸引人。 (Thiết kế bìa tạp chí rất bắt mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản