杂技
zá jì
Nghĩa
- xiếc
- tạp kỹ
Định nghĩa
杂技是一种表演艺术,包括各种高难度动作,如顶碗、走钢丝、翻跟头等,需要演员有很好的身体素质和技巧。
Tạp kỹ là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, bao gồm các động tác có độ khó cao như đội bát, đi trên dây thép, lộn nhào, v.v., đòi hỏi diễn viên có thể chất và kỹ thuật tốt.
Cách dùng
“杂技”作名词使用,通常指表演艺术中的杂技节目或杂技团,也可以指整个杂技项目。
“Tạp kỹ” được dùng như danh từ, thường chỉ các tiết mục tạp kỹ hoặc đoàn tạp kỹ trong nghệ thuật biểu diễn, cũng có thể chỉ toàn bộ bộ môn tạp kỹ.
Ví dụ
- 1 孩子们喜欢看杂技表演。 (Bọn trẻ thích xem biểu diễn tạp kỹ.)
- 2 这家杂技团很有名。 (Đoàn tạp kỹ này rất nổi tiếng.)
- 3 她在杂技比赛中获得了金牌。 (Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi tạp kỹ.)
- 4 杂技演员需要经过长期的训练。 (Diễn viên tạp kỹ cần phải trải qua quá trình huấn luyện lâu dài.)
- 5 中国杂技历史悠久。 (Tạp kỹ Trung Quốc có lịch sử lâu đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản