Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 权

权

quán

HSK 5

Nghĩa

  • quyền
  • quyền lực

Định nghĩa

权,指权力、权利,也指衡量、权衡。

Quyền, chỉ quyền lực, quyền lợi (rights), cũng có nghĩa là cân nhắc, cân đo (weigh/consider).

Cách dùng

权常用作名词,表示权力或权利,也可用于动词,表示权衡、衡量。在复合词中很常见,如“权利”“权力”“权衡”等。

Quyền thường được dùng như danh từ, biểu thị quyền lực hoặc quyền lợi, cũng có thể dùng như động từ, biểu thị cân nhắc, cân đo. Trong từ ghép rất phổ biến, như 'quyền lợi', 'quyền lực', 'cân nhắc'.

Ví dụ

  • 1 每个公民都享有选举权和被选举权。(Mỗi công dân đều được hưởng quyền bầu cử và ứng cử.)
  • 2 领导的权力不能滥用。(Quyền lực của lãnh đạo không thể bị lạm dụng.)
  • 3 我们需要权衡利弊才能做出明智的决定。(Chúng ta cần cân nhắc lợi hại để đưa ra quyết định sáng suốt.)
  • 4 他在公司里是个有权有势的人物。(Anh ta là một nhân vật có quyền có thế trong công ty.)
  • 5 你权当他没说过这句话吧。(Bạn cứ tạm coi như anh ta chưa nói câu này đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome